translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hy sinh" (1件)
hy sinh
日本語 犠牲にする
捧げる
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
兵士は祖国のために犠牲になった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hy sinh" (1件)
sự hy sinh
日本語 犠牲
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hy sinh" (2件)
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
兵士は祖国のために犠牲になった。
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)